đủ mặt
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có mặt đầy đủ tất cả các thành viên, không thiếu ai: Dùng để chỉ một tập thể, nhóm người nào đó đã tập hợp đầy đủ, không vắng mặt thành viên nào.
- Có đầy đủ các yếu tố, thành phần cần thiết: Trong một số ngữ cảnh, có thể mở rộng ý nghĩa để chỉ sự hiện diện đầy đủ của các yếu tố, vật phẩm, hoặc đặc điểm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ban giám hiệu và toàn thể giáo viên đã đủ mặt trong buổi họp quan trọng.
- Sau khi điểm danh, cả đội bóng đã đủ mặt trên sân để khởi động.
- Các nguyên liệu nấu ăn giờ đã đủ mặt, chúng ta có thể bắt đầu.
Các cách sử dụng nâng cao
- "đã đủ mặt": Nhấn mạnh trạng thái đã hoàn tất việc tập hợp đầy đủ.
- Khi tôi đến, hội đồng quản trị đã đủ mặt trong phòng họp.
- "chưa đủ mặt": Chỉ trạng thái chưa tập hợp đầy đủ, còn thiếu người.
- Chúng ta chưa đủ mặt, vẫn còn thiếu hai thành viên nữa.
Biến thể và từ gần giống
- Có mặt (động từ): Hiện diện ở một địa điểm, một sự kiện.
- Anh ấy có mặt tại buổi lễ từ rất sớm.
- Mặt đủ (cách nói đảo ngữ, ít dùng): Có ý nghĩa tương tự "đủ mặt", thường dùng trong văn chương hoặc một số phương ngữ.
- Vắng mặt (động từ/tính từ): Trái nghĩa, chỉ sự không có mặt, thiếu mặt.
- Chỉ có một thành viên vắng mặt vì lý do sức khỏe.
Từ đồng nghĩa
- Tề tựu đông đủ: Tập hợp đầy đủ (mang sắc thái trang trọng hơn).
- Có đầy đủ: Có tất cả, không thiếu thứ gì (có thể dùng cho người và vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho tính từ "đủ mặt" trong tiếng Việt)
Thành ngữ liên quan
- "Trên dưới đủ mặt": Thành ngữ dùng để miêu tả một sự kiện, buổi họp có sự hiện diện của tất cả các cấp bậc, thành phần liên quan, từ trên xuống dưới.
- Buổi họp khẩn cấp trên dưới đủ mặt các lãnh đạo chủ chốt.